SIMULATOR
Phòng Tập ĐKHP CLC HCMUS Sandbox v2.0
Kích hoạt Tool: Bấm Bookmarklet trên thanh Dấu trang trình duyệt
Cài Đặt

Giáo Trình Thực Hành Tool ĐKHP CLC

Bài 1: Lập kế hoạch & Xếp thời khóa biểu (Khi Cổng Chưa Mở)
  1. Bấm nút 1. Cổng Chưa Mở trên thanh công cụ HUD.
  2. Bấm vào Bookmarklet HCMUS_CLC_ĐKHP trên thanh Dấu trang của trình duyệt để kích hoạt Tool.
  3. Tool sẽ nhận diện chế độ "LẬP KẾ HOẠCH TRƯỚC". Hãy tích chọn các môn học bạn muốn đăng ký.
  4. Quan sát bảng Ma trận lịch học trực quan: Tool sẽ tự động cảnh báo nếu các môn bị trùng tiết/thứ!
Bài 2: Đăng ký One-Shot 1-Chạm (Khi Cổng Đã Mở)
  1. Bấm nút 2. Cổng Đã Mở trên thanh HUD.
  2. Tích chọn 1 môn học đang còn chỗ (ví dụ: CSC15005 (46/55)).
  3. Bấm nút "🚀 ĐĂNG KÝ NGAY" màu xanh trên Tool.
  4. Hệ thống mô phỏng sẽ gửi lệnh đăng ký, cập nhật bảng "Các môn đã đăng ký" và hiển thị bảng thông báo "✅ ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG" ngay tức thì!
Bài 3: Săn Slot Bằng Radar Tự Động (Khi Môn Đã Đầy 60/60)
  1. Trên danh sách môn, tìm môn CSC15006 - Nhập môn xử lý ngôn ngữ tự nhiên (đang hiển thị 60/60 (Hết chỗ)).
  2. Tích chọn môn này trên Tool. Tool sẽ tự động nhận diện môn full và đưa vào mục "RADAR SĂN CHỖ TRỐNG".
  3. Bật công tắc "Kích hoạt Radar săn slot" trên Tool (bạn sẽ thấy vòng quét radar bắt đầu quét chu kỳ 1.2s - 2.0s).
  4. Bây giờ, trên thanh HUD ở trên cùng, bấm nút đỏ: 🎯 Nhả slot (Test Radar)!
  5. Quan sát điều kỳ diệu: Simulator lập tức hạ sĩ số xuống 59/60. Radar quét thấy chỗ trống, phát âm thanh ping, tự động bắn lệnh đăng ký và báo thành công!
HCMUS • CLC

CỔNG THÔNG TIN ĐÀO TẠO THEO ĐỀ ÁN (CLC)

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG-HCM

12345678 ◉ Nguyễn Văn A ◉ 24CLC01 ◉ HK1 2026-2027

Số tín chỉ tối đa:
24
Số môn học tối đa:
6
Số tín chỉ đăng ký:
14
Số môn đã đăng ký:
4
Các môn đã đăng ký
STT Mã MH Tên MH Lớp Số TC Lịch LT Lịch TH TA Dự kiến Đã ĐK Hủy
1 MTH00001 Giải tích 1 24CLC01 4 T2 07:30-11:10 (GD 1) - 50 50/50
2 CSC10001 Nhập môn lập trình 24CLC01 4 T4 07:30-11:10 (B.11A) - 50 50/50
3 BAA00001 Triết học Mác - Lênin 24CLC01 3 T5 13:30-16:10 (C.24) - - 100 100/100
4 ENG00001 Anh văn 1 24CLC01 3 T6 07:30-10:10 (E.404) - 40 40/40
Các môn có thể đăng ký
STT Mã MH Tên MH Lớp Số TC Lịch LT Lịch TH TA Dự kiến Đã ĐK Chọn
1 CSC15005 Nhập môn mã hóa – mật mã 24CNTThuc1 4 T3 07:30-11:10 (C.24) 55 46/55
2 CSC15006 Nhập môn xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Hết chỗ) 24CNTThuc1 4 T5 13:30-17:10 (B.11A) 60 60/60
3 CSC15005 Nhập môn mã hóa – mật mã 24CNTThuc2 4 T5 07:30-11:10 (F.203) 55 54/55
4 CSC15006 Nhập môn xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Hết chỗ) 24CNTThuc2 4 T6 13:30-17:10 (I.42) 60 60/60
5 CSC12003 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 24HTTT1 4 T3 13:30-17:10 (I.92) 50 44/50
6 CSC12109 Hệ thống thông tin doanh nghiệp 24HTTT1 4 T7 13:30-17:10 (I.44) 50 27/50
7 CSC12002 Cơ sở dữ liệu nâng cao 24HTTT2 4 T4 07:30-11:10 (Hội trường I) 70 59/70
8 CSC12003 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 24HTTT2 4 T4 07:30-11:10 (E.307) 50 49/50
9 CSC12109 Hệ thống thông tin doanh nghiệp 24HTTT2 4 T5 13:30-17:10 (I.11E) 50 48/50
10 CSC12002 Cơ sở dữ liệu nâng cao 24HTTT3 4 T2 13:30-17:10 (I.32) 65 59/65
11 CSC17104 Lập trình cho khoa học dữ liệu (Hết chỗ) 24KHDL 4 T3 13:30-17:10 (I.32) 60 60/60
12 CSC14119 Nhập môn khoa học dữ liệu (Hết chỗ) 24KHDL1 4 T5 13:30-17:10 (F.203) 60 60/60
13 CSC14119 Nhập môn khoa học dữ liệu 24KHDL2 4 T6 13:30-17:10 (E.404) 50 7/50
14 CSC14008 Phương pháp nghiên cứu khoa học 24KHMT 4 T4 13:30-17:10 (E.405) 50 34/50
15 CSC14004 Khai thác dữ liệu và ứng dụng 24KHMT1 4 T5 07:30-11:10 (I.32) 60 55/60
16 CSC14005 Nhập môn học máy 24KHMT1 4 T5 13:30-17:10 (I.35) 50 36/50
17 CSC14005 Nhập môn học máy (Hết chỗ) 24KHMT2 4 T6 13:30-17:10 (I.32) 50 50/50
18 CSC14005 Nhập môn học máy (Hết chỗ) 24KHMT3 4 T6 07:30-11:10 (I.32) 60 60/60
19 CSC13008 Phát triển ứng dụng web (Hết chỗ) 24KTPM1 4 T3 13:30-17:10 (TTTH 32) 51 51/51
20 CSC13102 Lập trình ứng dụng Java 24KTPM1 4 T4 13:30-17:10 (E.401) 50 28/50
21 CSC13008 Phát triển ứng dụng web 24KTPM2 4 T6 07:30-11:10 (F.305) 50 38/50
22 CSC13102 Lập trình ứng dụng Java 24KTPM2 4 T5 07:30-11:10 (F.303) 50 48/50
23 CSC13008 Phát triển ứng dụng web 24KTPM3 4 T2 07:30-11:10 (I.11E) 50 46/50
24 CSC13008 Phát triển ứng dụng web 24KTPM4 4 T3 07:30-11:10 (F.111) 50 27/50
25 CSC16001 Đồ họa máy tính 24TGMT 4 T2 13:30-17:10 (C.42) 50 41/50
26 CSC16005 Xử lý ảnh số và video số (Hết chỗ) 24TGMT 4 T3 13:30-17:10 (F.304) 51 51/51
27 BAA00005 Kinh tế đại cương 25C01 2 T4 13:30-17:10 (E.306) 80 79/80
28 BAA00021 Thể dục 1 25C01 2 T4 07:30-11:10 50 44/50
29 CSC10008 Mạng máy tính 25C01 4 T2 07:30-11:10 (I.32) 60 53/60
30 CSC10014 Tư duy tính toán 25C01 4 T6 07:30-11:10 (C.42) T3 15:30-17:30 (I.52) 55 50/55
31 MTH00006 Vi tích phân 2 25C01 4 T3 07:30-11:10 (E.306) T2 13:30-15:30 (I.23) 80 70/80
32 BAA00005 Kinh tế đại cương 25C02 2 T5 07:30-11:10 (C.24) 80 64/80
33 BAA00021 Thể dục 1 (Hết chỗ) 25C02 2 T2 07:30-11:10 52 52/52
34 CSC10008 Mạng máy tính 25C02 4 T4 07:30-09:10 (C.45)
T6 07:30-09:10 (I.44)
60 49/60
35 CSC10014 Tư duy tính toán 25C02 4 T7 07:30-11:10 (I.11E) T6 09:30-11:30 (I.52) 55 51/55
36 MTH00006 Vi tích phân 2 (Hết chỗ) 25C02 4 T3 07:30-11:10 (C.33) T3 13:30-15:30 (C.33) 91 91/91
37 BAA00005 Kinh tế đại cương 25C03 2 T3 07:30-11:10 (E.402) 80 78/80
38 BAA00021 Thể dục 1 25C03 2 T2 07:30-11:10 50 45/50
39 CSC10008 Mạng máy tính 25C03 4 T4 07:30-11:10 (B.11A) 60 57/60
40 CSC10014 Tư duy tính toán 25C03 4 T2 13:30-17:10 (B.11A) T7 09:30-11:30 (I.52) 55 50/55
41 MTH00006 Vi tích phân 2 25C03 4 T5 07:30-11:10 (E.306) T5 13:30-15:30 (E.307) 75 74/75
42 BAA00005 Kinh tế đại cương 25C04 2 T5 07:30-11:10 (E.307) 80 62/80
43 BAA00021 Thể dục 1 25C04 2 T2 07:30-11:10 50 46/50
44 CSC10008 Mạng máy tính 25C04 4 T3 13:30-17:10 (I.11E) 60 54/60
45 CSC10014 Tư duy tính toán 25C04 4 T2 13:30-17:10 (C.36) T6 07:30-09:30 (I.52) 55 50/55
46 MTH00006 Vi tích phân 2 25C04 4 T2 07:30-11:10 (E.402) T3 15:30-17:30 (C.33) 80 78/80
47 BAA00005 Kinh tế đại cương 25C05 2 T7 13:30-17:10 (E.404) 80 66/80
48 BAA00021 Thể dục 1 25C05 2 T7 07:30-11:10 50 47/50
49 CSC10008 Mạng máy tính (Hết chỗ) 25C05 4 T6 07:30-11:10 (B.11A) 60 60/60
50 CSC10014 Tư duy tính toán 25C05 4 T4 07:30-11:10 (I.23) T6 13:30-15:30 (I.62) 50 43/50
51 MTH00006 Vi tích phân 2 25C05 4 T4 07:30-11:10 (E.306) T2 15:30-17:30 (I.23) 75 66/75
52 BAA00005 Kinh tế đại cương 25C06 2 T4 07:30-11:10 (GD 1) 80 74/80
53 BAA00021 Thể dục 1 25C06 2 T4 07:30-11:10 50 49/50
54 CSC10009 Hệ thống máy tính (Hết chỗ) 25C06 2 T7 13:30-17:10 (I.42) 56 56/56
55 CSC10014 Tư duy tính toán 25C06 4 T5 13:30-17:10 (I.11B) T2 13:30-15:30 (C.23B) 50 47/50
56 MTH00006 Vi tích phân 2 (Hết chỗ) 25C06 4 T5 13:30-17:10 (E.404) T2 15:30-17:30 (C.24) 80 80/80
57 BAA00005 Kinh tế đại cương 25C07 2 T5 13:30-17:10 (I.23) 60 53/60
58 BAA00021 Thể dục 1 25C07 2 T7 07:30-11:10 50 46/50
59 CSC10009 Hệ thống máy tính 25C07 2 T3 13:30-17:10 (B.44) 55 51/55
60 CSC10014 Tư duy tính toán 25C07 4 T5 13:30-17:10 (I.92) T6 07:30-09:30 (I.62) 50 45/50
61 MTH00006 Vi tích phân 2 25C07 4 T6 07:30-11:10 (E.403) T3 09:30-11:30 (I.23) 60 59/60
62 BAA00005 Kinh tế đại cương 25C08 2 T5 13:30-17:10 (C.24) 60 48/60
63 BAA00021 Thể dục 1 25C08 2 T7 07:30-11:10 50 46/50
64 CSC10009 Hệ thống máy tính 25C08 2 T4 13:30-17:10 (I.11E) 55 53/55
65 CSC10014 Tư duy tính toán 25C08 4 T5 07:30-11:10 (I.11E) T3 13:30-15:30 (I.61) 50 48/50
66 MTH00006 Vi tích phân 2 25C08 4 T3 13:30-17:10 (E.307) T2 13:30-15:30 (C.24) 60 57/60
67 BAA00021 Thể dục 1 25C09 2 T6 07:30-11:10 50 49/50
68 CSC10009 Hệ thống máy tính 25C09 2 T7 07:30-11:10 (E.405) 55 53/55
69 CSC10014 Tư duy tính toán 25C09 4 T2 07:30-11:10 (F.203) T3 13:30-15:30 (I.62) 50 48/50
70 BAA00021 Thể dục 1 (Hết chỗ) 25C10 2 T2 07:30-11:10 50 50/50
71 CSC10009 Hệ thống máy tính 25C10 2 T2 13:30-17:10 (I.44) 55 52/55
72 CSC10014 Tư duy tính toán (Hết chỗ) 25C10 4 T5 07:30-11:10 (I.35) T3 13:30-15:30 (I.52) 50 50/50
73 BAA00021 Thể dục 1 25C11 2 T4 07:30-11:10 50 47/50
74 CSC10009 Hệ thống máy tính 25C11 2 T6 13:30-17:10 (I.12A) 55 54/55
75 CSC00004 Nhập môn Công nghệ thông tin 26C01 4 T7 07:30-11:10 (I.12C) T4 15:30-17:30 (I.52) 50 46/50
76 CSC10012 Cơ sở lập trình 26C01 4 T5 07:30-11:10 (I.92) T2 15:30-17:30 (I.61) 55 51/55
77 CSC10121 Kỹ năng mềm 26C01 3 T7 13:30-17:10 (I.12C) T6 07:30-09:30 (B.42) 50 44/50
78 MTH00009 Toán rời rạc 26C01 4 T3 13:30-17:10 (E.306) T4 07:30-09:30 (C.33) 80 77/80
79 CSC00004 Nhập môn Công nghệ thông tin 26C02 4 T4 13:30-17:10 (I.32) T6 09:30-11:30 (I.61) 50 45/50
80 CSC10012 Cơ sở lập trình 26C02 4 T3 07:30-11:10 (I.12A) T6 15:30-17:30 (I.62) 55 53/55
81 CSC10121 Kỹ năng mềm 26C02 3 T2 07:30-11:10 (I.44) T5 13:30-15:30 (I.34) 50 45/50
82 MTH00009 Toán rời rạc 26C02 4 T3 13:30-17:10 (C.24) T2 13:30-15:30 (E.402) 80 71/80
83 CSC00004 Nhập môn Công nghệ thông tin 26C03 4 T3 07:30-11:10 (I.32) T4 13:30-15:30 (I.52) 50 44/50
84 CSC10012 Cơ sở lập trình 26C03 4 T4 09:30-11:10 (I.42)
T6 09:30-11:10 (I.44)
T2 09:30-11:30 (I.52) 55 49/55
85 CSC10121 Kỹ năng mềm 26C03 3 T7 13:30-17:10 (I.12A) T7 09:30-11:30 (I.91) 50 44/50
86 MTH00009 Toán rời rạc 26C03 4 T4 13:30-17:10 (E.307) T2 07:30-09:30 (E.404) 80 70/80
87 CSC00004 Nhập môn Công nghệ thông tin 26C04 4 T4 07:30-11:10 (I.32) T2 15:30-17:30 (C.23A) 50 43/50
88 CSC10012 Cơ sở lập trình (Hết chỗ) 26C04 4 T5 07:30-11:10 (B.11A) T7 15:30-17:30 (I.61) 60 60/60
89 CSC10121 Kỹ năng mềm 26C04 3 T3 07:30-11:10 (I.12C) T2 13:30-15:30 (I.92) 50 44/50
90 MTH00009 Toán rời rạc 26C04 4 T4 13:30-17:10 (E.404) T3 13:30-15:30 (I.23) 80 74/80
91 CSC00004 Nhập môn Công nghệ thông tin 26C05 4 T7 07:30-11:10 (I.12A) T5 13:30-15:30 (I.61) 50 43/50
92 CSC10012 Cơ sở lập trình 26C05 4 T5 07:30-11:10 (I.44) T4 09:30-11:30 (I.52) 55 50/55
93 CSC10121 Kỹ năng mềm 26C05 3 T3 07:30-11:10 (I.42) T7 13:30-15:30 (C.34) 50 43/50
94 MTH00009 Toán rời rạc (Hết chỗ) 26C05 4 T6 13:30-17:10 (E.307) T5 13:30-15:30 (E.306) 81 81/81
95 CSC00004 Nhập môn Công nghệ thông tin 26C06 4 T3 07:30-11:10 (F.203) T7 15:30-17:30 (I.52) 50 45/50
96 CSC10012 Cơ sở lập trình (Hết chỗ) 26C06 4 T2 07:30-11:10 (C.24) T6 13:30-15:30 (I.52) 55 55/55
97 MTH00009 Toán rời rạc 26C06 4 T2 07:30-11:10 (E.307) T4 09:30-11:30 (C.33) 80 74/80
98 CSC00004 Nhập môn Công nghệ thông tin 26C07 4 T2 07:30-11:10 (I.91) T7 13:30-15:30 (I.52) 50 44/50
99 CSC10012 Cơ sở lập trình 26C07 4 T3 07:30-09:10 (I.23)
T4 07:30-09:10 (C.24)
T6 07:30-09:30 (I.61) 55 46/55
100 CSC10121 Kỹ năng mềm 26C07 3 T5 07:30-11:10 (I.34) T3 13:30-15:30 (I.91) 50 44/50
101 MTH00009 Toán rời rạc 26C07 4 T6 13:30-17:10 (C.24) T4 09:30-11:30 (C.24) 69 68/69
102 CSC00004 Nhập môn Công nghệ thông tin 26C08 4 T6 07:30-11:10 (I.34) T2 13:30-15:30 (C.23A) 50 44/50
103 CSC10012 Cơ sở lập trình (Hết chỗ) 26C08 4 T4 13:30-17:10 (F.203) T2 15:30-17:30 (I.52) 55 55/55
104 CSC10121 Kỹ năng mềm 26C08 3 T3 13:30-17:10 (I.34) T4 07:30-09:30 (I.34) 50 44/50
105 MTH00009 Toán rời rạc 26C08 4 T2 13:30-17:10 (C.33) T4 13:30-15:30 (C.24) 65 59/65
106 CSC00004 Nhập môn Công nghệ thông tin 26C09 4 T2 13:30-17:10 (I.91) T3 07:30-09:30 (I.52) 50 45/50
107 CSC10012 Cơ sở lập trình 26C09 4 T3 13:30-17:10 (I.42) T3 09:30-11:30 (I.61) 55 50/55
108 CSC10121 Kỹ năng mềm 26C09 3 T6 13:30-17:10 (I.34) T4 07:30-09:30 (I.11E) 50 45/50
109 CSC00004 Nhập môn Công nghệ thông tin 26C10 4 T4 13:30-17:10 (I.42) T5 09:30-11:30 (I.52) 50 46/50
110 CSC10012 Cơ sở lập trình 26C10 4 T2 07:30-11:10 (B.44) T2 13:30-15:30 (I.52) 55 53/55
111 CSC10121 Kỹ năng mềm 26C10 3 T3 07:30-11:10 (I.44) T7 15:30-17:30 (C.34) 50 45/50
112 CSC00004 Nhập môn Công nghệ thông tin 26C11 4 T2 07:30-11:10 (I.41) T3 09:30-11:30 (I.52) 50 45/50
113 CSC10012 Cơ sở lập trình 26C11 4 T3 13:30-17:10 (C.45) T6 15:30-17:30 (I.52) 55 54/55
114 CSC10121 Kỹ năng mềm 26C11 3 T4 07:30-11:10 (I.44) T6 13:30-15:30 (F.203) 50 45/50
Đã đăng ký thành công!